Hồ sơ hải quan hàng nhập khẩu gồm gì?

2026-09-0946 phút đọc
Hồ sơ hải quan hàng nhập khẩu gồm gì?

Hồ sơ hải quan cho một lô hàng nhập khẩu gồm tờ khai hải quan cộng với bộ chứng từ đi kèm: hóa đơn thương mại, vận đơn, bảng kê đóng gói, giấy phép hoặc kết quả kiểm tra chuyên ngành nếu mặt hàng thuộc diện quản lý, tờ khai trị giá và chứng từ chứng nhận xuất xứ khi muốn hưởng thuế ưu đãi theo VKFTA. Doanh nghiệp hoàn toàn được tự khai nếu có chữ ký số và người biết nghiệp vụ, nhưng với lô đầu tiên, thuê đại lý làm thủ tục hải quan thường rẻ hơn cái giá của một lần khai sai. Bài này liệt kê từng chứng từ, ai cấp, nộp lúc nào, và cách chọn giữa hai phương án.

Bài viết dành cho: doanh nghiệp Việt Nam chuẩn bị thông quan lô hàng nhập khẩu đầu tiên từ Hàn Quốc và đang phân vân giữa tự khai hay thuê dịch vụ.

Phân biệt nhanh: đại lý làm thủ tục hải quan là doanh nghiệp được cơ quan hải quan công nhận, đứng tên người khai hải quan trên tờ khai và chịu trách nhiệm về nội dung đã khai; khai thuê là người ngoài dùng chữ ký số của chính chủ hàng để khai hộ, mọi trách nhiệm pháp lý vẫn thuộc về chủ hàng; công ty giao nhận (forwarder) là đơn vị lo vận chuyển, có thể kiêm hoặc không kiêm đại lý hải quan.

Lưu ý pháp lý: nội dung rà soát tháng 9/2026, áp dụng Luật Hải quan 2014, Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP và Nghị định 167/2025/NĐ-CP), Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC) và Thông tư 86/2025/TT-BTC. Luật Hải quan sửa đổi năm 2026 đã được thông qua nhưng chỉ có hiệu lực từ 01/3/2027.

Hồ sơ hải quan hàng nhập khẩu gồm những chứng từ nào?

Luật Hải quan quy định hồ sơ gồm tờ khai hải quan và các chứng từ liên quan. Bộ hồ sơ tối thiểu cho một lô hàng thương mại là tờ khai, hóa đơn thương mại, vận đơn và bảng kê đóng gói. Tùy mặt hàng, phải bổ sung giấy phép, kết quả kiểm tra chuyên ngành, tờ khai trị giá và chứng từ chứng nhận xuất xứ.

So sánh tự khai hải quan và thuê đại lý làm thủ tục hải quan cho lô hàng đầu tiên

Điểm khiến người mới bối rối là không có một danh sách cố định áp dụng cho mọi lô hàng. Điều 24 Luật Hải quan 2014 chỉ nêu nguyên tắc: hồ sơ gồm tờ khai hải quan và chứng từ có liên quan; tùy trường hợp, người khai phải nộp hoặc xuất trình hợp đồng, hóa đơn thương mại, chứng từ vận tải, chứng từ chứng nhận xuất xứ, giấy phép, văn bản thông báo kết quả kiểm tra chuyên ngành. Danh mục chi tiết nằm ở Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC, đã được thay thế bằng Điều 16 và Điều 16a theo Thông tư 39/2018/TT-BTC.

Nguồn: Văn bản hợp nhất Luật Hải quan (Điều 24, Điều 25) · Thông tư 39/2018/TT-BTC sửa đổi Thông tư 38/2015/TT-BTC

Bộ hồ sơ hải quan cho một lô hàng nhập khẩu thương mại
Chứng từKhi nào cầnNộp dạng gìAi làm ra
Tờ khai hải quanMọi lô hàngKhai điện tử trên hệ thống hải quan; chỉ khai giấy trong các trường hợp được phépDoanh nghiệp nhập khẩu hoặc đại lý hải quan
Hóa đơn thương mại (commercial invoice)Lô hàng có thanh toán01 bản chụpNhà cung cấp Hàn Quốc
Vận đơn hoặc chứng từ vận tải tương đươngHàng đi đường biển, đường hàng không01 bản chụpHãng tàu, hãng bay hoặc công ty giao nhận
Bảng kê đóng gói (packing list)Hàng đóng gói không đồng nhất, nhiều mã trong một lô01 bản chụpNhà cung cấp Hàn Quốc
Giấy phép nhập khẩuMặt hàng thuộc diện quản lý theo giấy phép01 bản chính nếu nhập một lần; bản chụp kèm phiếu theo dõi trừ lùi nếu nhập nhiều lầnBộ, ngành quản lý chuyên ngành
Giấy đăng ký hoặc kết quả kiểm tra chuyên ngànhMặt hàng thuộc diện kiểm tra chất lượng, an toàn thực phẩm, kiểm dịch01 bản chính hoặc bản điện tử trên Cổng thông tin một cửa quốc giaCơ quan kiểm tra chuyên ngành
Tờ khai trị giáKhi thuộc diện phải khai trị giá theo quy địnhKhai trên hệ thống cùng tờ khaiDoanh nghiệp nhập khẩu hoặc đại lý hải quan
Chứng từ chứng nhận xuất xứ (C/O — Certificate of Origin)Khi muốn hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo VKFTATheo quy định về nộp chứng từ chứng nhận xuất xứCơ quan hoặc tổ chức cấp C/O tại Hàn Quốc
Hợp đồng ủy thácKhi nhập khẩu ủy thác01 bản chụpHai bên ký hợp đồng

Ngoài bộ hồ sơ nộp khi đăng ký tờ khai, Điều 16a còn buộc người khai lưu giữ toàn bộ chứng từ của lô hàng để xuất trình khi cơ quan hải quan kiểm tra sau thông quan. Nghĩa là hợp đồng, chứng từ thanh toán, chứng từ vận tải và tài liệu kỹ thuật vẫn phải giữ đủ ngay cả khi tờ khai đã được thông quan từ lâu.

Lưu ý

Giấy phép nhập khẩu phải có tại thời điểm đăng ký tờ khai, không phải sau đó. Nhiều lô hàng đầu tiên bị treo ở cảng chỉ vì doanh nghiệp nghĩ rằng cứ đưa hàng về rồi bổ sung giấy tờ sau. Hàng đã nằm ở cảng thì mỗi ngày chờ giấy phép đều phát sinh phí lưu container và lưu bãi.

Chứng từ nào phải yêu cầu nhà cung cấp Hàn Quốc làm trước khi hàng lên tàu?

Phần lớn chứng từ trong bộ hồ sơ đến từ phía bán chứ không phải phía mua: hóa đơn thương mại, bảng kê đóng gói và chứng từ chứng nhận xuất xứ đều do nhà cung cấp Hàn Quốc phát hành. Chốt nội dung các chứng từ này trước khi hàng lên tàu là cách rẻ nhất để tránh phải sửa tờ khai về sau.

Bộ chứng từ chuẩn bị cho hồ sơ hải quan của lô hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc

Danh sách dưới đây nên gửi cho nhà cung cấp ngay khi chốt đơn, kèm yêu cầu gửi bản mềm trước để bạn kiểm tra:

  1. Hóa đơn thương mại: ghi rõ tên và địa chỉ hai bên, mô tả hàng, số lượng, đơn giá, tổng tiền, điều kiện giao hàng theo Incoterms và điều kiện thanh toán.
  2. Bảng kê đóng gói: số kiện, quy cách từng kiện, trọng lượng tịnh và trọng lượng cả bì, mã hàng theo từng thùng.
  3. Vận đơn: kiểm tra tên người nhận hàng, cảng đi, cảng đến và mô tả hàng khớp với hóa đơn.
  4. Chứng từ chứng nhận xuất xứ mẫu VK: chỉ cấp khi hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ của VKFTA — cần hỏi trước, không phải hàng nào sản xuất tại Hàn Quốc cũng đương nhiên được cấp.
  5. Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS — Certificate of Free Sale) nếu mặt hàng thuộc nhóm phải nộp CFS khi làm thủ tục công bố tại Việt Nam.
  6. Phiếu kiểm nghiệm (CoA — Certificate of Analysis) và bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS — Material Safety Data Sheet) với hàng hóa chất, mỹ phẩm, thực phẩm.
  7. Ảnh nhãn gốc và bản dịch nội dung nhãn: cần cho việc chuẩn bị nhãn phụ tiếng Việt và cho hồ sơ công bố sản phẩm.
  8. Tài liệu kỹ thuật, catalogue: dùng để chứng minh mô tả hàng hóa và mã HS khi cơ quan hải quan hỏi.

Với chứng từ chứng nhận xuất xứ, hãy hỏi thẳng nhà cung cấp một câu: hàng này có được cấp C/O mẫu VK không, và mất bao lâu. Quy tắc xuất xứ trong VKFTA yêu cầu hàng đáp ứng tiêu chí cụ thể theo từng dòng hàng, nên một sản phẩm lắp ráp tại Hàn Quốc từ linh kiện nhập khẩu chưa chắc đủ điều kiện. Nếu không có C/O hợp lệ, lô hàng sẽ chịu thuế suất ưu đãi thông thường thay vì thuế ưu đãi đặc biệt theo biểu thuế VKFTA — chênh lệch này đủ để thay đổi cả bài toán giá bán.

Nguồn: Nghị định 125/2022/NĐ-CP về Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt VKFTA giai đoạn 2022–2027 · Thông tư 40/2015/TT-BCT về quy tắc xuất xứ trong VKFTA, sửa đổi bởi Thông tư 09/2022/TT-BCT

Mẹo từ Makenov

Trước khi nhà cung cấp phát hành bản gốc, hãy yêu cầu gửi bản nháp của hóa đơn, bảng kê đóng gói và vận đơn để đối chiếu ba chỗ: tên hàng, số lượng và tên người nhận hàng. Ba thông tin này phải trùng khớp giữa các chứng từ và trùng với những gì bạn sẽ khai trên tờ khai. Một chữ sai trong tên công ty nhận hàng trên vận đơn có thể khiến bạn không lấy được lệnh giao hàng.

Làm sao biết lô hàng có cần giấy phép hay kiểm tra chuyên ngành?

Câu trả lời phụ thuộc vào mã HS và bản chất mặt hàng, không phụ thuộc vào giá trị lô hàng. Cách làm đúng là xác định mã HS trước, tra chính sách quản lý gắn với mã đó, rồi hỏi lại cơ quan quản lý chuyên ngành nếu còn nghi ngờ. Việc này phải làm xong trước khi hàng rời Hàn Quốc, không phải khi hàng đã cập cảng.

Chín loại chứng từ trong bộ hồ sơ hải quan của một lô hàng nhập khẩu thương mại

Mã HS (Harmonized System — hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa) là điểm khởi đầu vì mọi chính sách mặt hàng đều gắn với mã này: thuế suất, giấy phép, danh mục kiểm tra chuyên ngành. Cổng thông tin thương mại Việt Nam cho phép tra cứu theo mã HS để xem một mặt hàng cần giấy phép hay điều kiện gì khi nhập khẩu.

Nguồn: Cổng thông tin thương mại Việt Nam — tra cứu chính sách theo mã HS

Nhóm hàng Hàn Quốc mà nhà phân phối Việt Nam hay nhập thường rơi vào một trong ba tình huống. Thứ nhất, hàng phải hoàn tất thủ tục công bố hoặc đăng ký với cơ quan quản lý trước khi được phép lưu thông — điển hình là mỹ phẩm và thực phẩm. Thứ hai, hàng phải qua kiểm tra nhà nước về chất lượng hoặc an toàn thực phẩm ngay tại khâu nhập khẩu, tức là phải đăng ký kiểm tra rồi mới thông quan. Thứ ba, hàng thông thường như đồ gia dụng đơn giản, chỉ cần khai hải quan và dán nhãn phụ tiếng Việt trước khi bán.

Vấn đề là ranh giới giữa ba nhóm không nằm ở tên gọi thương mại mà ở công dụng và thành phần. Một chiếc máy massage cầm tay có thể là đồ gia dụng, nhưng nếu công bố công dụng điều trị thì lại rơi vào nhóm thiết bị y tế với thủ tục hoàn toàn khác. Vì vậy, khi mô tả hàng cho bên tư vấn hoặc cho cơ quan hải quan, hãy mô tả đúng công dụng thật của sản phẩm thay vì dùng lời quảng cáo của nhà sản xuất.

Nộp tờ khai khi nào và bao lâu thì hàng được thông quan?

Với hàng nhập khẩu, tờ khai phải nộp trước ngày hàng đến cửa khẩu hoặc trong vòng 30 ngày kể từ ngày hàng đến. Tờ khai đã đăng ký có giá trị làm thủ tục trong 15 ngày. Về phía cơ quan hải quan, thời hạn kiểm tra hồ sơ chậm nhất là 02 giờ làm việc và kiểm tra thực tế hàng hóa chậm nhất 08 giờ làm việc.

Mốc thời hạn nộp tờ khai hải quan và ba luồng xanh, vàng, đỏ khi thông quan hàng nhập

Hai mốc thời gian này giải thích vì sao một lô hàng chuẩn bị tốt có thể thông quan trong ngày, còn một lô hàng thiếu giấy tờ lại nằm cảng cả tuần: đồng hồ của cơ quan hải quan chỉ bắt đầu chạy khi hồ sơ đã đầy đủ. Mọi ngày chờ trước đó là ngày bạn tự trả tiền lưu bãi.

Nguồn: Luật Hải quan 2014 — Điều 23 (thời hạn làm thủ tục) và Điều 25 (thời hạn nộp hồ sơ)

Sau khi tờ khai được đăng ký, hệ thống phân luồng tự động: luồng xanh được thông quan mà không kiểm tra chi tiết, luồng vàng phải kiểm tra hồ sơ, luồng đỏ phải kiểm tra thực tế hàng hóa. Doanh nghiệp mới nhập khẩu lần đầu, chưa có lịch sử tuân thủ, có xác suất bị phân luồng vàng hoặc đỏ cao hơn — đây là điều nên tính vào kế hoạch thời gian ngay từ đầu thay vì coi là rủi ro bất thường.

Về chi phí nộp cho ngân sách khi khai báo, mức thu hiện hành theo Thông tư 86/2025/TT-BTC là 20.000 đồng cho mỗi tờ khai hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, và 10.000 đồng cho mỗi tờ khai hàng gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh, bưu chính. Thông tư này có hiệu lực từ 12/10/2025, thay thế Thông tư 14/2021/TT-BTC.

Nguồn: Thông tư 86/2025/TT-BTC về phí hải quan và lệ phí hàng hóa, phương tiện vận tải quá cảnh

Một chi tiết ít người mới để ý: từ ngày 01/7/2025, ngành hải quan vận hành theo mô hình ba cấp gồm Cục Hải quan, 20 chi cục hải quan khu vực và các đơn vị hải quan cửa khẩu, ngoài cửa khẩu. Tên đơn vị tiếp nhận tờ khai vì thế đã khác so với các hướng dẫn cũ trên mạng, nên khi tra thông tin liên hệ hoặc mẫu văn bản, hãy đối chiếu với danh sách chi cục hải quan khu vực hiện hành.

Nguồn: Danh sách, địa điểm chi cục hải quan khu vực

Đại lý làm thủ tục hải quan là ai và khác gì bên khai thuê?

Đại lý làm thủ tục hải quan là doanh nghiệp được cơ quan hải quan công nhận, có nhân viên mang chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan và mã số nhân viên đại lý. Đại lý đứng tên người khai trên tờ khai nên chịu trách nhiệm về nội dung khai. Bên khai thuê dùng chữ ký số của chủ hàng, trách nhiệm vẫn thuộc chủ hàng.

Khác biệt này là điều quan trọng nhất trong cả bài. Theo Điều 20 Luật Hải quan 2014, để được công nhận là đại lý làm thủ tục hải quan, doanh nghiệp phải có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp với ngành nghề giao nhận hàng hóa hoặc đại lý làm thủ tục hải quan, có nhân viên đại lý làm thủ tục hải quan, và có hạ tầng công nghệ thông tin đáp ứng khai hải quan điện tử. Nhân viên đại lý phải là công dân Việt Nam, có trình độ cao đẳng trở lên thuộc khối kinh tế, luật hoặc kỹ thuật, có chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan và được cơ quan hải quan cấp mã số nhân viên.

Nguồn: Thủ tục công nhận hoạt động đại lý làm thủ tục hải quan — Cổng Dịch vụ công quốc gia · Thông tư 12/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 22/2019/TT-BTC)

Trên thị trường, ba loại đơn vị hay bị gọi chung là "bên làm thủ tục hải quan" nhưng vị trí pháp lý khác hẳn nhau:

Ba hình thức thuê ngoài khi làm thủ tục hải quan
Hình thứcAi đứng tên người khai hải quanAi chịu trách nhiệm nội dung khaiĐiều kiện pháp lý
Doanh nghiệp tự khaiChính doanh nghiệp nhập khẩuDoanh nghiệp nhập khẩuCó chữ ký số, tài khoản khai báo và người biết nghiệp vụ
Đại lý làm thủ tục hải quanĐại lý, theo hợp đồng đại lýĐại lý chịu trách nhiệm về nội dung khai trong phạm vi được ủy quyềnĐược cơ quan hải quan công nhận, có nhân viên mang mã số đại lý
Khai thuê (không phải đại lý)Chính doanh nghiệp nhập khẩuDoanh nghiệp nhập khẩu chịu toàn bộKhông có tư cách pháp lý riêng; chỉ là thỏa thuận dân sự

Trong thực tế, dịch vụ khai thuê thường rẻ hơn và nhanh gọn hơn, và rất nhiều lô hàng vẫn đi trót lọt theo cách này. Nhưng cần hiểu rõ điều bạn đang đánh đổi: nếu tờ khai sai mã HS, sai trị giá hoặc thiếu giấy phép, người bị xử phạt và bị truy thu thuế là doanh nghiệp đứng tên tờ khai, không phải người bấm máy. Bạn cũng khó ràng buộc trách nhiệm bằng hợp đồng vì bên khai thuê không tham gia vào quan hệ pháp lý với cơ quan hải quan.

Mẹo từ Makenov

Khi chọn đơn vị làm thủ tục, hãy hỏi ba câu và yêu cầu bằng chứng: doanh nghiệp có được công nhận là đại lý làm thủ tục hải quan không, nhân viên trực tiếp làm lô hàng của bạn có mã số nhân viên đại lý không, và hợp đồng có phải hợp đồng đại lý làm thủ tục hải quan không. Nếu bên cung cấp dịch vụ né cả ba câu, bạn đang mua dịch vụ khai thuê chứ không phải dịch vụ đại lý — giá rẻ hơn nhưng rủi ro thuộc về bạn.

Tự khai hay thuê đại lý hải quan: nên quyết định theo tiêu chí nào?

Tiêu chí không phải là tiết kiệm bao nhiêu tiền cho một lô, mà là mức độ phức tạp của mặt hàng và tần suất nhập hàng. Mặt hàng cần giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành, hoặc doanh nghiệp mới nhập lần đầu, nên thuê đại lý. Hàng thông thường, nhập đều đặn hằng tháng thì tự khai lại rẻ và chủ động hơn về lâu dài.

So sánh hai phương án theo những gì thực sự ảnh hưởng tới lô hàng:

Tự khai và thuê đại lý làm thủ tục hải quan
Tiêu chíTự khaiThuê đại lý làm thủ tục hải quan
Điều kiện cầnChữ ký số, tài khoản khai báo, nhân sự nắm nghiệp vụ và mã HSHợp đồng đại lý; bạn vẫn phải cung cấp đủ chứng từ và thông tin hàng hóa
Chi phí cho mỗi lôGần như bằng không sau khi đã đầu tư chữ ký số và phần mềmPhí dịch vụ theo lô, cộng các khoản chi hộ tại cảng
Chi phí ẩnThời gian học nghiệp vụ, rủi ro khai sai dẫn tới phạt và truy thu thuếPhụ phí phát sinh nếu chứng từ bạn cung cấp thiếu hoặc sai, phải sửa tờ khai
Tốc độ xử lý sự cố tại cảngChậm nếu doanh nghiệp không có người trực tiếp ở khu vực cảngNhanh hơn vì đại lý có người tại chỗ và quen quy trình
Trách nhiệm pháp lýThuộc về doanh nghiệpĐại lý chịu trách nhiệm về nội dung khai trong phạm vi được ủy quyền
Phù hợp khiHàng thông thường, mã HS đã ổn định, nhập lặp lại nhiều lầnLô đầu tiên, mặt hàng cần giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành, hàng có rủi ro về trị giá và mã HS

Cách quyết định thực dụng cho một doanh nghiệp mới: thuê đại lý cho hai đến ba lô đầu, nhưng yêu cầu họ bàn giao lại toàn bộ hồ sơ và giải thích từng bước. Sau vài lô, bạn đã có mã HS ổn định, biết mặt hàng của mình rơi vào chính sách quản lý nào, biết mức thuế thực tế — khi đó việc chuyển sang tự khai mới thực sự tiết kiệm chứ không phải tiết kiệm trên giấy.

Có ba tình huống nên tiếp tục thuê đại lý ngay cả khi đã nhập quen: mặt hàng thường bị tham vấn trị giá, mặt hàng có nhiều mã HS gần nhau dễ gây tranh cãi, và lô hàng gồm nhiều mã nhỏ với chính sách quản lý khác nhau. Trong ba trường hợp này, chi phí một lần khai sai gần như luôn lớn hơn tổng phí dịch vụ của cả năm.

Cuối cùng, dù chọn cách nào thì phần việc không thể thuê ngoài vẫn là của bạn: xác định đúng bản chất và công dụng hàng hóa, cung cấp chứng từ trung thực, và giữ hồ sơ đầy đủ để phục vụ kiểm tra sau thông quan. Đại lý khai theo những gì bạn cung cấp; nếu thông tin đầu vào sai thì tờ khai cũng sai theo.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp mới thành lập có được tự khai hải quan không?

Được, không có quy định bắt buộc phải thuê đại lý. Điều kiện thực tế là doanh nghiệp có ngành nghề kinh doanh phù hợp, có chữ ký số, đăng ký tài khoản khai báo với cơ quan hải quan và có người nắm nghiệp vụ. Rào cản nằm ở năng lực nghiệp vụ chứ không nằm ở tư cách pháp lý.

Thiếu chứng từ chứng nhận xuất xứ thì có thông quan được không?

Vẫn thông quan được, nhưng lô hàng sẽ không được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo VKFTA mà phải áp mức thuế suất cao hơn. Đây là lý do nên xác nhận khả năng cấp C/O mẫu VK với nhà cung cấp ngay từ khi đàm phán, thay vì đợi tới lúc khai tờ khai mới hỏi.

Phí thuê đại lý làm thủ tục hải quan thường tính thế nào?

Thông thường gồm phí dịch vụ khai báo tính theo tờ khai, cộng các khoản đại lý chi hộ tại cảng và phí phát sinh khi lô hàng bị kiểm tra thực tế. Khi so báo giá giữa các đơn vị, hãy yêu cầu tách bạch phí dịch vụ và khoản chi hộ, vì hai nhóm này có bản chất khác nhau và chỉ nhóm đầu mới thực sự so sánh được.

Khai sai mã HS thì hậu quả là gì?

Hậu quả phổ biến là bị ấn định lại thuế và xử phạt vi phạm hành chính, kèm theo thời gian lô hàng bị giữ lại để làm rõ. Khi chưa chắc chắn về mã HS, doanh nghiệp có thể đề nghị cơ quan hải quan xác định trước mã số hàng hóa trước khi nhập, thay vì khai theo phỏng đoán rồi chờ tham vấn.

Hồ sơ hải quan phải lưu giữ trong bao lâu sau khi thông quan?

Chứng từ thuộc hồ sơ hải quan phải được lưu giữ để xuất trình khi cơ quan hải quan kiểm tra sau thông quan hoặc thanh tra chuyên ngành, theo Điều 16a Thông tư 38/2015/TT-BTC được bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC. Trên thực tế, nên lưu cả bản giấy và bản điện tử theo từng lô hàng để tra cứu nhanh khi được yêu cầu.

Mở ra cơ hội trở thành nhà phân phối hàng Hàn Quốc cùng Makenov

Kết nối với nhà cung cấp Hàn Quốc, tìm kiếm cơ hội phân phối, yêu cầu báo giá, nhận hàng mẫu và trao đổi điều kiện nhập hàng — tất cả trên một nền tảng, dù bạn ở bất cứ đâu.

Xem lịch gặp mặt

Đủ 5 doanh nghiệp, nhà cung cấp sang tận nơi

Hãy đăng ký gặp nhà cung cấp bạn quan tâm. Khi đủ số lượng, đại diện nhà cung cấp sẽ sang Việt Nam gặp trực tiếp 1:1.

Xem lịch gặp mặt

Bài viết khác

Xem thêm