Mỹ phẩm Hàn Quốc nhập khẩu Việt Nam: Có cần kiểm tra thành phần trước khi đặt hàng?

2026-09-2144 phút đọc
Mỹ phẩm Hàn Quốc nhập khẩu Việt Nam: Có cần kiểm tra thành phần trước khi đặt hàng?

Có. Việt Nam kiểm soát công thức mỹ phẩm theo các Phụ lục (Annexes) của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được dẫn chiếu tại Điều 13–15 Thông tư 06/2011/TT-BYT, còn Hàn Quốc dùng bộ tiêu chuẩn an toàn riêng của Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm (MFDS). Hai bộ danh mục không trùng khớp hoàn toàn, nên một sản phẩm bán hợp pháp tại Hàn Quốc vẫn có thể vướng chất cấm, vượt giới hạn hàm lượng, hoặc vướng công dụng không được chấp nhận khi công bố tại Việt Nam. Cách duy nhất để biết trước là lấy bảng thành phần đầy đủ kèm tỷ lệ phần trăm và đối chiếu với các Phụ lục trước khi đặt hàng.

Bài viết dành cho: doanh nghiệp nhập mỹ phẩm Hàn Quốc và người đứng tên công bố sản phẩm — tức tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường — cần biết công thức nào sẽ vướng trước khi chuyển tiền đặt hàng.

Phân biệt nhanh: chất cấm là chất không được có trong sản phẩm (Phụ lục II — Annex II). Chất có giới hạn vẫn được dùng nhưng không vượt nồng độ và điều kiện cho phép (Phụ lục III, IV, VI, VII). Công dụng không được chấp nhận lại là chuyện khác: thành phần đúng luật nhưng câu công dụng ghi trên nhãn vượt phạm vi mỹ phẩm, cũng đủ khiến sản phẩm bị đình chỉ lưu hành.

Lưu ý pháp lý: bài rà soát tháng 09/2026, áp dụng Thông tư 06/2011/TT-BYT (bản hợp nhất tới Thông tư 34/2025/TT-BYT, hiệu lực 18/8/2025) và Công văn 647/QLD-MP ngày 25/02/2026 của Cục Quản lý Dược. Dự thảo Nghị định về quản lý mỹ phẩm đã được Bộ Y tế đưa ra lấy ý kiến nhưng đến thời điểm cập nhật chưa ban hành, nên chưa phải căn cứ áp dụng.

Việt Nam kiểm soát thành phần mỹ phẩm bằng danh mục nào?

Bằng năm Phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN: chất cấm, chất có giới hạn, chất màu, chất bảo quản và chất lọc tia tử ngoại. Thông tư 06/2011/TT-BYT không in kèm danh mục mà dẫn chiếu tới “bản mới nhất” của các Phụ lục này, và ghi rõ chúng tự động được cập nhật, có giá trị tại Việt Nam khi Hội đồng mỹ phẩm ASEAN quyết định.

Điều 13 Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định hai nhóm yêu cầu song song. Thứ nhất, giới hạn kim loại nặng và vi sinh vật phải đáp ứng Phụ lục số 06-MP. Thứ hai, thành phần công thức phải đáp ứng các Phụ lục (Annexes) — bản mới nhất — của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN, công bố tại trang của Cục Quản lý Dược. Điều 14 liệt kê tám trường hợp không được đưa sản phẩm ra thị trường, tương ứng với từng Phụ lục.

Năm Phụ lục quyết định công thức của bạn có hợp lệ tại Việt Nam hay không
Phụ lụcNội dung danh mụcNghĩa thực tế với lô hàng
Phụ lục II (Annex II)Các chất không được phép sử dụng trong mỹ phẩmCó mặt là vi phạm, không có ngưỡng “ít thì được”
Phụ lục III (Annex III)Các chất có quy định giới hạn nồng độ, hàm lượng và điều kiện sử dụngĐược dùng, nhưng vượt giới hạn hoặc dùng sai dạng sản phẩm là vi phạm
Phụ lục IV (Annex IV)Các chất màu được phép dùngChất màu ngoài danh mục không được dùng, trừ mỹ phẩm chỉ để nhuộm tóc
Phụ lục VI (Annex VI)Các chất bảo quản được phép sử dụngChất bảo quản ngoài danh mục, hoặc vượt hàm lượng, là vi phạm
Phụ lục VII (Annex VII)Các chất lọc tia tử ngoạiQuyết định kem chống nắng Hàn Quốc có dùng được công thức gốc hay không

Điểm dễ bị bỏ sót nhất nằm ở câu kết của phần này trong Thông tư: các Phụ lục “có thể thay đổi theo quyết định của Hội đồng mỹ phẩm ASEAN. Các quy định này sẽ tự động được cập nhật và có giá trị tại Việt Nam”. Nghĩa là không cần một thông tư mới, danh mục vẫn thay đổi — Cục Quản lý Dược thông báo bằng công văn và đăng bản Phụ lục cập nhật trên trang của Cục. Doanh nghiệp không theo dõi các công văn này rất dễ nhập một công thức đã hết đường lưu hành.

Nguồn: Văn bản hợp nhất Thông tư 06/2011/TT-BYT, Điều 13–16 · Cục Quản lý Dược — các Phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN

Vì sao mỹ phẩm bán hợp pháp ở Hàn Quốc vẫn vướng thành phần ở Việt Nam?

Vì ba lý do tách biệt nhau: hai nước dùng hai bộ danh mục khác nhau; Hàn Quốc có hạng mục mỹ phẩm chức năng cho phép công bố những công dụng Việt Nam không chấp nhận; và mỗi chất bị siết có ngày áp dụng riêng ở từng nước. “Đã bán chạy ở Hàn” vì thế không phải bằng chứng hồ sơ sẽ được tiếp nhận.

Đối chiếu bảng thành phần mỹ phẩm Hàn Quốc với danh mục chất cấm tại Việt Nam

Ở Hàn Quốc, giới hạn nguyên liệu nằm trong quy định “Tiêu chuẩn an toàn mỹ phẩm” (화장품 안전기준 등에 관한 규정) do MFDS ban hành, với danh mục nguyên liệu không được sử dụng và danh mục nguyên liệu bị hạn chế riêng. Ở Việt Nam, căn cứ là các Phụ lục ASEAN. Hai hệ thống tham chiếu khác nhau thì kết quả cũng lệch nhau ở một số chất, đặc biệt nhóm chất lọc tia tử ngoại và một số hoạt chất đặc trị.

Lý do thứ hai gây vướng nhiều hơn cả chất cấm: mỹ phẩm chức năng (기능성화장품). Đây là hạng mục do MFDS xét duyệt hoặc tiếp nhận báo cáo, cho phép sản phẩm công bố các công dụng như làm trắng, cải thiện nếp nhăn, chống nắng, giảm triệu chứng rụng tóc, làm dịu da mụn. Trong khi đó, Hướng dẫn của ASEAN về công bố tính năng — Phụ lục số 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT — liệt kê thẳng một số công dụng không được chấp nhận cho mỹ phẩm.

Công dụng quen thuộc trên nhãn Hàn Quốc và trạng thái tương ứng tại Việt Nam
Công dụng trên nhãn hoặc hồ sơ Hàn QuốcTrạng thái tại Việt Nam theo Phụ lục 03-MP
Giảm triệu chứng rụng tóc, hỗ trợ mọc tócKhông được chấp nhận: “chống rụng tóc”, “kích thích mọc tóc”, “làm dày sợi tóc”
Làm dịu da mụn, cải thiện da mụnKhông được chấp nhận nếu diễn đạt thành “trị mụn, chữa khỏi, làm lành mụn”
Trị gàu dứt điểmKhông được chấp nhận: “loại bỏ gàu vĩnh viễn”
Làm dịu viêm da, dịu da kích ứng nặngKhông được chấp nhận: “chữa viêm da”, “giảm dị ứng”
Giảm đau, gây tê nhẹ trước khi triệt lôngKhông được chấp nhận: “tác dụng tê”
Làm trắng, cải thiện nếp nhăn, chống nắngChấp nhận được, nhưng không được diễn đạt thành đảo ngược quá trình lão hóa hay xóa sẹo

Thông tư nói rõ những câu công dụng vượt phạm vi “có thể được làm giảm nhẹ đi và mang tính mỹ phẩm hơn”. Ví dụ “loại bỏ hoàn toàn dầu cho da” có thể chuyển thành “giúp loại bỏ dầu cho da” hoặc “phù hợp với loại da dầu”. Đây là việc phải làm ngay ở bước dịch nhãn, không để đến khi in nhãn phụ.

Nguồn: Phụ lục số 03-MP, Thông tư 06/2011/TT-BYT · 화장품 안전기준 등에 관한 규정 (MFDS) · MFDS — tra cứu mỹ phẩm chức năng đã được cấp phép

Mẹo từ Makenov

Khi hỏi hàng, thêm một câu vào email: sản phẩm này có được cấp phép mỹ phẩm chức năng tại Hàn Quốc không, và công dụng đăng ký chính xác là gì. Nếu có, hãy xin mã tra cứu để tự kiểm tra trên hệ thống của MFDS. Sản phẩm mỹ phẩm chức năng nhóm rụng tóc hoặc da mụn không bị cấm nhập, nhưng bạn sẽ phải viết lại toàn bộ thông điệp bán hàng — và nên biết điều đó trước khi đặt lô đầu, không phải sau khi nhận hàng.

Những chất nào vừa bị siết theo cập nhật mới nhất?

Theo Công văn 647/QLD-MP ngày 25/02/2026, sau kỳ họp thứ 42 của Hội đồng Mỹ phẩm ASEAN, có năm nội dung cập nhật: ba chất vào danh mục cấm và hai hoạt chất isoflavone được đặt giới hạn nồng độ. Mỗi mục có ngày áp dụng tại Việt Nam riêng, sớm nhất là 21/11/2025 và muộn nhất là 17/11/2028.

Năm Phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN quyết định công thức hợp lệ
Cập nhật danh mục thành phần mỹ phẩm theo Công văn 647/QLD-MP ngày 25/02/2026
ChấtPhụ lụcNội dung cập nhậtNgày áp dụng tại Việt Nam
Octamethylcyclotetrasiloxane (D4)Phụ lục II, tham chiếu 1388Bổ sung mã CAS 293-51-6 (Cyclotetrasiloxane) vào mục chất cấm đã có21/11/2025
Miconazole; Miconazole NitratePhụ lục II, tham chiếu mới 1724Bổ sung vào danh mục chất cấm21/11/2025
4-Methylbenzylidene Camphor (4-MBC)Chuyển từ Phụ lục VII sang Phụ lục II, tham chiếu mới 1723Từ chất lọc tia tử ngoại được phép trở thành chất cấm; bỏ tham chiếu số 18 ở Phụ lục VII17/11/2028
Genistein (Genisteol)Phụ lục III, tham chiếu 343Đặt giới hạn nồng độ tối đa 0,007%17/11/2027
Daidzein (Daidzeol)Phụ lục III, tham chiếu 344Đặt giới hạn nồng độ tối đa 0,02%17/11/2027

Công văn nêu rõ lộ trình: kể từ ngày áp dụng, chỉ sản phẩm đáp ứng quy định mới được lưu hành, sản phẩm không đáp ứng sẽ bị thu hồi. Cục Quản lý Dược cũng đề nghị các cơ sở “chủ động rà soát thành phần công thức sản phẩm mỹ phẩm được sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh” và lên kế hoạch nhập hàng phù hợp để tránh nguy cơ bị thu hồi, gây lãng phí.

Nguồn: Công văn 647/QLD-MP ngày 25/02/2026 của Cục Quản lý Dược · Cục Quản lý Dược — quyết định của Hội đồng mỹ phẩm ASEAN

Lưu ý

Đừng đọc ngày áp dụng như một cột mốc xa. Ngày 17/11/2028 của 4-MBC là ngày chất này hết đường lưu hành, không phải ngày ngừng nhập. Một lô kem chống nắng có hạn dùng ba năm, nhập giữa năm 2027, sẽ vẫn còn trên kệ khi mốc đó tới — và phần tồn sẽ thuộc diện phải thu hồi. Với các SKU đang dùng chất có ngày áp dụng đã ấn định, hãy tính ngược từ ngày đó để chốt lượng nhập, hoặc yêu cầu nhà cung cấp đổi sang công thức thay thế ngay từ đơn tiếp theo.

Ngoài chất cấm, còn giới hạn nào khiến sản phẩm bị chặn?

Ba nhóm thường bị quên: giới hạn kim loại nặng, giới hạn vi sinh vật và công dụng ghi trên nhãn. Kim loại nặng và vi sinh vật áp theo Phụ lục số 06-MP, với ngưỡng chặt hơn cho sản phẩm dành cho trẻ dưới ba tuổi và sản phẩm tiếp xúc vùng mắt. Đây cũng là các chỉ tiêu hay bị lấy mẫu khi hậu kiểm.

Giới hạn kim loại nặng và vi sinh vật theo Phụ lục số 06-MP
Chỉ tiêuSản phẩm cho trẻ dưới 03 tuổi, sản phẩm tiếp xúc vùng mắt hoặc niêm mạcSản phẩm khác
Thủy ngânTối đa 1 ppm (1 phần triệu)
AsenTối đa 5 ppm
ChìTối đa 20 ppm
Tổng số vi sinh vật đếm được≤ 500 cfu/g≤ 1.000 cfu/g
P. aeruginosa, S. aureus, C. albicansKhông được có trong 0,1 g hoặc 0,1 ml mẫu thửKhông được có trong 0,1 g hoặc 0,1 ml mẫu thử

Dòng thời gian áp dụng các chất bị siết theo Công văn 647/QLD-MP

Với chất thuộc Phụ lục II, Thông tư có một ngoại lệ hẹp: sự có mặt ở hàm lượng vết vẫn được chấp nhận nếu vì lý do kỹ thuật không thể tránh được trong “Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm” và sản phẩm vẫn bảo đảm yêu cầu an toàn theo Điều 13. Ngoại lệ này dành cho tạp chất phát sinh từ nguyên liệu, không phải cho chất được cố ý đưa vào công thức.

Hướng dẫn hậu kiểm đi kèm Thông tư cũng chỉ rõ cơ quan quản lý sẽ tập trung vào chỉ tiêu nào theo từng loại sản phẩm: sản phẩm làm trắng da bị soi thủy ngân, hydroquinone và hóc môn; phấn rôm bị soi kim loại nặng, amiăng và giới hạn vi sinh; sản phẩm trang điểm mắt bị soi kim loại nặng và vi sinh; sản phẩm dùng cho môi và sản phẩm nhuộm tóc bị soi chất màu cấm; nguyên liệu từ cây cỏ bị soi dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Nếu danh mục hàng của bạn có những nhóm này, hãy xin kết quả kiểm nghiệm tương ứng ngay từ đầu.

Nguồn: Phụ lục số 06-MP và Phụ lục số 08-MP, Thông tư 06/2011/TT-BYT; Điều 14 và Điều 44

Rà công thức trước khi đặt hàng theo mấy bước?

Bảy bước, làm trước khi chuyển tiền cọc. Trục chính là lấy được bảng thành phần đầy đủ kèm tỷ lệ phần trăm, đối chiếu lần lượt với từng Phụ lục, kiểm tra các công văn cập nhật, rồi chốt bằng văn bản cam kết công thức không đổi. Làm đủ bảy bước mất vài ngày; bỏ qua thì chi phí là cả lô hàng.

  1. Xin bảng thành phần đầy đủ theo danh pháp INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients — danh pháp quốc tế về thành phần mỹ phẩm) kèm tỷ lệ phần trăm. Ảnh chụp nhãn tiếng Hàn không đủ: nhãn không ghi hàm lượng của phần lớn thành phần, mà hồ sơ công bố lại buộc nêu tỷ lệ của những chất có quy định giới hạn.
  2. Đối chiếu Phụ lục II trước. Chỉ cần một chất có trong danh mục cấm là dừng, không cần tính tiếp.
  3. Đối chiếu Phụ lục III phần 1, rồi Phụ lục VI (chất bảo quản), Phụ lục VII (chất lọc tia tử ngoại) và Phụ lục IV (chất màu). Ở bước này phải soi cả điều kiện sử dụng, không chỉ con số nồng độ: nhiều chất bị giới hạn theo dạng sản phẩm hoặc bị loại khỏi sản phẩm cho trẻ nhỏ.
  4. Tra các công văn cập nhật của Cục Quản lý Dược. Danh mục thay đổi theo quyết định của Hội đồng mỹ phẩm ASEAN mà không cần thông tư mới, nên bản Phụ lục tải về từ năm trước có thể đã thiếu mục.
  5. Kiểm tra công dụng đăng ký tại Hàn Quốc và đối chiếu Phụ lục 03-MP. Làm trước khi dịch nhãn để không phải in lại nhãn phụ.
  6. Yêu cầu tài liệu chất lượng. Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF — Product Information File) gồm bốn phần, trong đó phần 2 và phần 3 là chất lượng nguyên liệu và thành phẩm; xin kèm kết quả kiểm nghiệm kim loại nặng và vi sinh vật của lô gần nhất.
  7. Chốt bằng văn bản. Đưa vào hợp đồng điều khoản nhà sản xuất cam kết giữ đúng công thức như hồ sơ đã công bố và thông báo trước khi thay đổi. Lý do rất cụ thể: theo Phụ lục số 05-MP, thay đổi công thức thuộc diện phải công bố mới, không phải bổ sung hồ sơ.
Bảy bước rà công thức mỹ phẩm Hàn Quốc trước khi đặt hàng
Mẹo từ Makenov

Nhiều nhà cung cấp Hàn Quốc coi tỷ lệ phần trăm là bí mật công thức và từ chối gửi. Hai cách xử lý thường được chấp nhận: ký cam kết bảo mật, hoặc đề nghị bộ phận pháp chế của họ phát hành một văn bản xác nhận công thức tuân thủ các Phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN và nêu tỷ lệ riêng cho những chất có quy định giới hạn. Cũng nên nhớ Điều 12 Thông tư 06/2011/TT-BYT: phần 1 của hồ sơ thông tin sản phẩm phải xuất trình ngay khi cơ quan kiểm tra yêu cầu, các phần còn lại được xuất trình trong 15–60 ngày — người giữ nghĩa vụ đó là bạn, không phải nhà cung cấp.

Nếu công thức vướng thì xử lý thế nào, bỏ qua thì rủi ro gì?

Có bốn hướng xử lý: đề nghị nhà sản xuất làm phiên bản công thức dành cho xuất khẩu, hạ hàm lượng về đúng giới hạn, đổi sang mã hàng khác trong cùng dòng, hoặc bỏ mã hàng đó. Nếu bỏ qua, hậu quả không dừng ở việc hồ sơ bị từ chối: sản phẩm đã lưu hành vẫn bị đình chỉ và thu hồi khi hậu kiểm phát hiện.

Trong thực tế làm việc với nhà máy Hàn Quốc, phiên bản công thức riêng cho từng thị trường là chuyện bình thường với nhà sản xuất có kinh nghiệm xuất khẩu — họ đã phải làm tương tự cho thị trường châu Âu hoặc Trung Quốc. Ngược lại, nhà cung cấp chỉ bán nội địa Hàn Quốc thường không có năng lực điều chỉnh công thức cho một đơn hàng nhỏ. Đó là một tiêu chí chọn đối tác, không chỉ là vấn đề kỹ thuật.

Về rủi ro, Điều 45 Thông tư 06/2011/TT-BYT liệt kê các trường hợp mỹ phẩm bị đình chỉ lưu hành và thu hồi, trong đó có ba trường hợp liên quan trực tiếp đến nội dung bài này: sản phẩm lưu thông có công thức không đúng như hồ sơ đã công bố; sản phẩm chứa chất cấm hoặc chất có nồng độ, hàm lượng vượt giới hạn cho phép; và sản phẩm có nhãn ghi công dụng không phù hợp với hồ sơ công bố. Thẩm quyền thu hồi thuộc Cục Quản lý Dược trên phạm vi toàn quốc, và cơ quan chuyên môn về y tế thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trên địa bàn.

Thêm một mốc cần nhớ khi lập kế hoạch dài hơi: số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm có giá trị 05 năm kể từ ngày cấp, muốn tiếp tục bán thì phải công bố lại trước khi hết hạn. Thời hạn giải quyết hồ sơ công bố hợp lệ là 03 ngày làm việc, nhưng nếu hồ sơ chưa đáp ứng, cơ quan tiếp nhận sẽ thông báo bằng văn bản trong 05 ngày làm việc để sửa đổi, bổ sung — và mỗi vòng sửa là một lần lô hàng nằm chờ.

Nguồn: Thông tư 06/2011/TT-BYT: Điều 4, Điều 10, Điều 12, Điều 45 và Phụ lục số 05-MP

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ công bố mỹ phẩm có phải nộp phiếu kiểm nghiệm thành phần không?

Không. Hồ sơ công bố theo Điều 4 Thông tư 06/2011/TT-BYT gồm Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm, Giấy ủy quyền của nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm và giấy chứng nhận lưu hành tự do đối với hàng nhập khẩu. Nhưng không phải nộp không có nghĩa là không cần: hồ sơ thông tin sản phẩm với dữ liệu chất lượng và đánh giá an toàn phải được lưu giữ tại địa chỉ của tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường và xuất trình khi bị kiểm tra.

Số tiếp nhận Phiếu công bố có giá trị bao lâu, đổi công thức có phải làm lại từ đầu?

Số tiếp nhận có giá trị 05 năm kể từ ngày cấp và phải công bố lại trước khi hết hạn nếu muốn tiếp tục bán. Thay đổi công thức thuộc nhóm phải công bố mới theo Phụ lục số 05-MP, cùng nhóm với đổi tên sản phẩm, đổi nhãn hàng, đổi dạng sản phẩm hoặc đổi nhà sản xuất. Vì vậy nếu nhà cung cấp lặng lẽ cải tiến công thức, số công bố đang có của bạn không còn đúng với hàng đang bán.

Nhãn phụ tiếng Việt có được dịch nguyên văn công dụng ghi trên nhãn Hàn Quốc?

Không nên, và với một số công dụng thì không được. Những câu như “chống rụng tóc”, “kích thích mọc tóc”, “trị mụn”, “chữa viêm da” hay “tác dụng tê” nằm trong danh mục công dụng không được chấp nhận cho mỹ phẩm tại Phụ lục 03-MP. Cách xử lý được Thông tư gợi ý là diễn đạt nhẹ hơn, mang tính mỹ phẩm, và giữ nhất quán giữa nhãn phụ, hồ sơ công bố và nội dung quảng cáo.

Mỹ phẩm Hàn Quốc có được miễn giấy chứng nhận lưu hành tự do không?

Không thuộc diện miễn. Thông tư 06/2011/TT-BYT chỉ miễn giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS — Certificate of Free Sale) cho sản phẩm sản xuất tại nước thành viên CPTPP, sản phẩm lưu hành và xuất khẩu từ nước thành viên CPTPP, hoặc sản phẩm đã được cấp số tiếp nhận Phiếu công bố tại một nước ASEAN. Hàn Quốc không nằm trong các nhóm này, nên hồ sơ vẫn cần CFS và giấy ủy quyền được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Sản phẩm cho trẻ nhỏ và sản phẩm dùng quanh mắt có yêu cầu khắt khe hơn không?

Có, ở giới hạn vi sinh vật. Sản phẩm dành cho trẻ em dưới 03 tuổi và sản phẩm tiếp xúc vùng mắt hoặc niêm mạc phải đạt tổng số vi sinh vật đếm được không quá 500 cfu/g, so với 1.000 cfu/g của các sản phẩm khác; cả hai nhóm đều không được có P. aeruginosa, S. aureus và C. albicans trong 0,1 g hoặc 0,1 ml mẫu thử. Ngoài ra, một số chất trong Phụ lục III bị loại khỏi sản phẩm dùng cho trẻ nhỏ theo điều kiện sử dụng ghi kèm.

Mở ra cơ hội trở thành nhà phân phối sản phẩm tiên phong toàn cầu cùng Makenov

Kết nối với nhà cung cấp, tìm kiếm cơ hội phân phối, yêu cầu báo giá, nhận hàng mẫu và trao đổi điều kiện nhập hàng — tất cả trên một nền tảng, dù bạn ở bất cứ đâu.

Xem lịch gặp mặt

Đủ 5 doanh nghiệp, nhà cung cấp sang tận nơi

Hãy đăng ký gặp nhà cung cấp bạn quan tâm. Khi đủ số lượng, đại diện nhà cung cấp sẽ sang Việt Nam gặp trực tiếp 1:1.

Xem lịch gặp mặt

Bài viết khác

Xem thêm